MỨC KÝ QUỸ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG KỲ HẠN TIÊU CHUẨN HÀNG HÓA

TẠI SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM

 

STT Tên hàng hóa Mã giao dch Nhóm hàng hóa S giao dch nước ngoài liên thông Mc ký qu ban đu
Thời gian giao dịch
1 Ngô ZCE Nông sản CBOT 935 USD
Thứ 2 – Thứ 6: 
• Phiên 1: 0
7:00 – 19:45
• Phiên 2: 2
0:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
2 Ngô mini XC Nông sản CBOT 187 USD
Thứ 2 – Thứ 6:  
• Phiên 1: 0
7:00 – 19:45 
• Phiên 2: 2
0:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
3 Đậu tương ZSE Nông sản CBOT 1,980 USD
Thứ 2 – Thứ 6: 
• Phiên 1: 0
7:00 – 19:45
• Phiên 2: 2
0:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
4 Đậu tương mini XB Nông sản CBOT 396 USD
Thứ 2 – Thứ 6:  
• Phiên 1: 0
7:00 – 19:45 
• Phiên 2: 2
0:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
5 Dầu đậu tương ZLE Nông sản CBOT 880 USD
Thứ 2 – Thứ 6:  
• Phiên 1: 0
7:00 – 19:45 
• Phiên 2: 2
0:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
6 Khô đậu tương ZME Nông sản CBOT 1,485 USD
Thứ 2 – Thứ 6:  
• Phiên 1: 0
7:00 – 19:45 
• Phiên 2: 2
0:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
7 Lúa mì ZWA Nông sản CBOT 1,403 USD
Thứ 2 – Thứ 6:  
• Phiên 1: 0
7:00 – 19:45 
• Phiên 2: 2
0:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
8 Lúa mì mini XW Nông sản CBOT 281 USD
Thứ 2 – Thứ 6:  
• Phiên 1: 0
7:00 – 19:45 
• Phiên 2: 2
0:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
9 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu Công nghiệp ICE EU 957 USD Thứ 2 – Thứ 6:
15:00 – 23:30
10 Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu Công nghiệp ICE US 4,455 USD Thứ 2 – Thứ 6:
15:15 – 00:30 
(ngày hôm sau)
11 Cacao CCE Nguyên liệu Công nghiệp ICE US 2,090 USD Thứ 2 – Thứ 6:
15:45 – 00:30
(ngày hôm sau)
12 Đường 11 SBE Nguyên liệu Công nghiệp ICE US 1,047 USD Thứ 2 – Thứ 6:
14:30 – 00:00
13 Bông sợi CTE Nguyên liệu Công nghiệp ICE US 2,915 USD Thứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 01:20 
(ngày hôm sau)
14 Cao su RSS3 TRU Nguyên liệu Công nghiệp OSE 62,500 JPY Thứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 06:45 – 13:10
• Phiên 2: 14:30 – 16:55 
15 Cao su TSR 20 ZFT Nguyên liệu Công nghiệp SGX 660 USD Thứ 2 – Thứ 6:
06:55 – 17:00 
16 Bạch kim PLE Kim loại NYMEX 4,400 USD Thứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
17 Bạc SIE Kim loại COMEX 16,500 USD Thứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
18 Đồng CPE Kim loại COMEX 3,960 USD Thứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
19 Quặng sắt FEF Kim loại SGX 1,188 USD Thứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 06:25 – 19:00
• Phiên 2: 19:15 – 03:45
(ngày hôm sau) 
20 Dầu thô Brent QO Năng lượng ICE EU 6,017 USD

Thứ 2 – Thứ 6:

07:00 – 05:00

(ngày hôm sau)

21 Dầu thô WTI CLE Năng lượng NYMEX 5,610 USD

Thứ 2 – Thứ 6:

05:00 – 04:00

(ngày hôm sau)

22 Khí tự nhiên NGE Năng lượng NYMEX 3,465 USD

Thứ 2 – Thứ 6:

05:00 – 04:00

(ngày hôm sau)

23 Dầu ít lưu huỳnh QP Năng lượng ICE EU 3,619 USD

Thứ 2 – Thứ 6:

07:00 – 05:00

(ngày hôm sau) 

24 Xăng pha chế RBOB RBE Năng lượng NYMEX 5,720 USD

Thứ 2 – Thứ 6:

05:00 – 04:00

(ngày hôm sau)

25 Dầu WTI mini NQM Năng lượng NYMEX 2,805 USD

Thứ 2 – Thứ 6:

05:00 – 04:00

(ngày hôm sau)

(Ban hành kèm theo quyết định số 397/QĐ/TGĐ-MXV ngày 08/10/2020)